Raul Palmeș
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 10
- Phút
- 908
- Điểm
- 6.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 425
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 47/70
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2554
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 904
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 31
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 86/162
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0