Raphinha

Raphinha

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil 18 1370 5 3 7.15
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 130 0 0 6.25
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 13 1079 5 2 7.42
Giao hữu Giao hữu 3 161 0 1 6.60
Barcelona 34 2290 21 7 7.60
Barcelona Brazil 63 4935 35 21 7.81
Barcelona 42 2098 11 11 7.35
Brazil Barcelona 70 4123 17 13 7.23
Leeds 37 3012 11 3 6.94
Leeds Rennes 37 2802 7 11 7.17
Rennes Sporting CP 35 2701 9 4 7.03
Sporting CP 36 2362 7 2 7.21
Guimarães 42 3583 17 4 7.14
Guimarães 40 2203 4 6 6.79
Guimarães Guimarães B 17 989 5 0 6.90

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế