Ramon Rique
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 1
- Phút
- 209
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 107
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 6
- Phút
- 491
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 195
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 26/58
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 217
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 70
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 13/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0