Rami Rabia

Rami Rabia

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Egypt Egypt 2 81 0 0 6.95
Friendlies Friendlies 2 81 0 0 6.95
Al Ain Al Ain Egypt Egypt 22 1281 2 0 7.25
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 37 3125 4 0 7.16
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 47 3985 0 1 7.26
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 25 1341 0 0 6.84
Al Ahly Al Ahly 28 2123 3 0
Al Ahly Al Ahly 23 1524 0 0 6.68
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 33 2671 0 0 7.02
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 11 696 0 0
Al Ahly Al Ahly 13 1076 1 0
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 7 630 2 0
Egypt U23 Egypt U23 Egypt Egypt 6 540 0 0
Sporting CP B Sporting CP B Sporting CP Sporting CP Egypt Egypt Al Ahly Al Ahly 27 2141 0 0
Al Ahly Al Ahly Egypt Egypt 14 907 3 0
Al Ahly Al Ahly 13 838 1 0
Al Ahly Al Ahly 7 568 0 0
Al Ahly Al Ahly 6 407 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế