Raheem Sterling

Raheem Sterling

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Feyenoord 8 421 0 1 6.55
Eredivisie Eredivisie 8 421 0 1 6.55
Arsenal 28 1142 1 5 6.77
Chelsea 47 2993 10 7 7.03
Anh Chelsea 50 3299 12 5 6.73
Manchester City 47 3087 17 8 7.00
Manchester City Anh 65 5017 25 17 7.00
Manchester City 53 3988 32 5 7.21
Anh Manchester City 72 5647 27 17 7.25
Manchester City 51 3858 26 13 7.36
Manchester City Anh 56 4145 10 13 6.79
Manchester City 50 3185 12 4 6.83
Anh Liverpool 56 4791 11 0 7.20
Liverpool 38 2531 10 0
Liverpool Anh 37 2298 2 0
Liverpool 3 25 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế