Rafinha

Rafinha

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
São Paulo 21 1445 0 0 6.80
Copa Libertadores Copa Libertadores 5 424 0 0 6.72
Serie A Serie A 9 522 0 0 6.68
Cúp Brazil Cúp Brazil 4 342 0 0 7.15
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 3 157 0 0 6.87
São Paulo 45 3532 1 1 6.95
São Paulo 50 3896 0 3 6.99
Grêmio 43 3183 0 8 7.03
Olympiacos Flamengo 37 3148 0 0 6.65
Flamengo 30 2495 0 3 7.05
Bayern Munich 34 1873 1 2 6.84
Bayern Munich 44 2896 2 2 7.05
Bayern Munich 33 1991 1 2 7.10
Bayern Munich 39 2607 0 3 7.03
Bayern Munich 48 3870 0 0
Bayern Munich 46 3604 0 0
Bayern Munich 17 764 2 0
Bayern Munich 35 2640 1 0
Genoa 37 2940 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế