Rafael Leão

Rafael Leão

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 1 47 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 1 47 0 0 6.30
AC Milan AC Milan 32 2063 10 3 6.90
AC Milan AC Milan Portugal Portugal 71 4629 14 12 7.10
AC Milan AC Milan Portugal Portugal 57 4111 16 14 7.39
AC Milan AC Milan Portugal Portugal 64 4042 20 12 6.98
AC Milan AC Milan Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 58 4042 17 10 7.08
AC Milan AC Milan Portugal Portugal 44 2563 7 7 6.82
AC Milan AC Milan Portugal U21 Portugal U21 Portugal U20 Portugal U20 41 1890 7 2 6.90
Lille Lille 26 1380 8 3 6.89
Portugal U19 Portugal U19 Sporting CP B Sporting CP B Sporting CP U19 Sporting CP U19 Sporting CP Sporting CP 32 1793 13 1 6.75
Portugal U17 Portugal U17 Sporting CP U19 Sporting CP U19 Sporting CP B Sporting CP B 14 534 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế