Rafa Tresaco
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1272
- Điểm
- 6.52
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 270
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 56/147
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 12
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0