R. van Wolfswinkel

R. van Wolfswinkel

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Twente 33 1816 10 1 6.78
Eredivisie Eredivisie 31 1740 8 0 6.70
Cúp KNVB Cúp KNVB 2 76 2 1 8.10
Twente 43 2910 9 2 6.89
Twente 39 2303 16 2 7.23
Twente 44 3077 9 8 6.86
Twente 35 2815 17 8 7.16
FC Basel 1893 24 1522 12 0 6.77
Vitesse 37 3152 23 5 7.23
Real Betis Norwich 20 962 4 2 6.70
Saint-Étienne 40 2484 9 0
Norwich 27 1526 1 0
Sporting CP 40 3570 19 0
Sporting CP 46 3617 23 0
Utrecht 44 3467 23 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế