R. Ureña
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1341
- Điểm
- 7.12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 624
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 40/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 0
- Phút
- 630
- Điểm
- 7.29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 356
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 28/52
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 46
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/2
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0