R. Torres
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2455
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 899
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 82/168
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1063
- Điểm
- 6.82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 962
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 32
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 82/152
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0