R. Rodríguez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 12
- Phút
- 977
- Điểm
- 6.13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 402
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 62/102
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 6
- Phút
- 586
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 192
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0