R. Mudražija
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 18
- Phút
- 1516
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 25
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 457
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 74/153
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1408
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 401
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 94/196
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1291
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 350
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 94/187
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0