R. Matarrita
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 6
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 7
- Phút
- 637
- Điểm
- 6.87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 228
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 40/74
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 2
- Phút
- 242
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 120
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 9/25
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 25
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1965
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1011
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 57
- Chặn bóng
- 9
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 111/201
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1945
- Điểm
- 7.18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 902
- Đường chuyền quyết định
- 34
- Độ chính xác chuyền bóng
- 51%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 66
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 39
- Thắng tranh bóng
- 99/191
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 313
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2071
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 812
- Đường chuyền quyết định
- 29
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 35
- Thắng tranh bóng
- 40/83
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 120
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1548
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 26
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 718
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 80%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 61/156
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 9
- Phút
- 762
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 291
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 9
- Phút
- 820
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 409
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 49/94
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2170
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 28
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 858
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 71
- Thắng tranh bóng
- 160/283
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 270
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 83
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 16/31
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 165
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0