R. Martínez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2004
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 43
- Sút trúng đích
- 26
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 386
- Đường chuyền quyết định
- 18
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 112/263
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 106
- Điểm
- 6.40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 15
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 5/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 36
- Phút
- 2343
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 557
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 168/400
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2114
- Điểm
- 7.06
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 56
- Sút trúng đích
- 28
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 564
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 196/409
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 36
- Phút
- 2343
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 557
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 168/400
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 29
- Phút
- 1736
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 440
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 146/333
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 36
- Phút
- 2343
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 557
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 168/400
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 36
- Phút
- 2343
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 557
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 12
- Thắng tranh bóng
- 168/400
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 2
- Phút
- 428
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 78
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 1
- Phút
- 149
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0