R. Khedira

R. Khedira

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tunisia 6 233 0 0 6.48
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 151 0 0 6.25
Giao hữu Giao hữu 3 82 0 0 6.70
Union Berlin 35 3135 6 1 6.70
Union Berlin 35 2906 1 1 6.88
Union Berlin 25 1721 0 0 6.57
Union Berlin 46 4087 2 0 6.76
Union Berlin 45 3835 0 1 6.78
FC Augsburg 30 2053 1 0 6.67
FC Augsburg 33 2681 0 2 6.65
FC Augsburg 34 3022 4 1 6.96
FC Augsburg 31 2370 1 1 6.84
RB Leipzig 10 155 0 0 6.59
RB Leipzig 20 897 0 0
RB Leipzig 24 2056 0 0
VfB Stuttgart Stuttgart II 21 1339 1 0
Stuttgart II 32 2627 0 0
Stuttgart II 12 898 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế