R. Graydon
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2134
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 46
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 438
- Đường chuyền quyết định
- 21
- Độ chính xác chuyền bóng
- 61%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 160/371
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 176
- Điểm
- 7.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 29
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0