R. Gaddis

R. Gaddis

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Cincinnati 36 1790 0 0 6.60
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 31 1481 0 0 6.59
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 1 89 0 0 6.90
Cúp Mở Mỹ Cúp Mở Mỹ 4 220 0 0
FC Cincinnati 24 1124 0 0 6.53
Philadelphia Union 19 1618 0 1 6.77
Philadelphia Union 37 3195 0 1 6.57
Philadelphia Union 33 2747 0 1 6.76
Philadelphia Union 27 2035 0 0 6.73
Philadelphia Union 9 723 0 0 6.73
Philadelphia Union 33 2938 0 1 6.87
Philadelphia Union 39 3621 0 0
Philadelphia Union 33 2884 0 0
Philadelphia Union 20 1644 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia