R. Christie

R. Christie

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Scotland Scotland 4 232 1 1 6.98
Friendlies Friendlies 4 232 1 1 6.98
Bournemouth Bournemouth Scotland Scotland 34 1540 3 0 6.67
Bournemouth Bournemouth Scotland Scotland 51 3614 6 3 7.02
Bournemouth Bournemouth Scotland Scotland 53 3612 1 5 6.99
Bournemouth Bournemouth Scotland Scotland 44 2599 3 2 6.70
Bournemouth Bournemouth Celtic Celtic Scotland Scotland 49 3830 4 11 7.19
Celtic Celtic Scotland Scotland 67 4769 11 13 7.33
Celtic Celtic Scotland U21 Scotland U21 45 3316 21 10 7.31
Celtic Celtic Scotland Scotland 39 2445 11 1 6.93
Aberdeen Aberdeen Scotland U21 Scotland U21 Scotland Scotland 45 3570 7 0
Aberdeen Aberdeen Celtic Celtic 23 1114 7 0
Inverness CT Inverness CT Celtic Celtic Scotland U21 Scotland U21 23 1652 4 0
Inverness CT Inverness CT 36 2196 4 0
Inverness CT Inverness CT 16 467 3 0
Inverness CT Inverness CT 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế