R. Cheshmi

R. Cheshmi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iran Iran 4 166 0 0 6.90
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 4 166 0 0 6.90
Esteghlal FC Esteghlal FC 2 90 0 0 6.90
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 29 2398 1 0 6.74
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 39 2974 2 0 6.85
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 30 2369 3 0 6.95
Esteghlal FC Esteghlal FC UMM Salal UMM Salal 20 1020 0 0
UMM Salal UMM Salal Esteghlal FC Esteghlal FC 27 2334 1 0 6.86
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 29 2441 2 0 6.80
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 38 3148 1 0 6.73
Esteghlal FC Esteghlal FC Iran Iran 29 2530 3 0
Iran U23 Iran U23 Esteghlal FC Esteghlal FC 4 390 0 0
Esteghlal FC Esteghlal FC 22 1878 0 0
Saba Qom Saba Qom Iran U23 Iran U23 25 2191 0 0
Saba Qom Saba Qom 25 2084 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế