R. Carrascal
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2343
- Điểm
- 7.41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 9
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1625
- Đường chuyền quyết định
- 42
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 92/168
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 557
- Điểm
- 7.34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 430
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 27/46
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 4
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 42
- Đá chính
- 39
- Phút
- 3556
- Điểm
- 7.31
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2496
- Đường chuyền quyết định
- 62
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 90
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 29
- Thắng tranh bóng
- 151/273
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 885
- Điểm
- 7.29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 730
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 47/99
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1767
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 1
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 29
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 5/9
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 45
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 27
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 0/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2475
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 561
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 410
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 52%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 24/52
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1505
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 586
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 61%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 38/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1485
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 8
- Phút
- 671
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 906
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 20
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 56/112
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 19
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1177
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 194
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 215
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 45%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 24/58
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 27
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1315
- Điểm
- 7.23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 885
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 33
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 427
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 225
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 29/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 6.65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 76
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 16/27
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0