R. Ashurmatov

R. Ashurmatov

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan Uzbekistan 14 705 0 0 6.89
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 12 525 0 0 7.01
Friendlies Friendlies 2 180 0 0 6.20
Esteghlal FC Esteghlal FC Uzbekistan Uzbekistan 39 1372 1 0 6.81
Rubin Rubin 36 1153 0 0 6.58
Rubin Rubin Uzbekistan Uzbekistan 42 1737 2 0 6.85
Navbahor Navbahor Uzbekistan Uzbekistan Rubin Rubin 49 4162 3 0
Gangwon FC Gangwon FC 21 1689 1 0 6.86
Gwangju FC Gwangju FC Uzbekistan Uzbekistan 22 1947 1 1 7.07
Gwangju FC Gwangju FC 26 2312 1 0
Bunyodkor Bunyodkor Uzbekistan U23 Uzbekistan U23 Uzbekistan Uzbekistan 46 4162 3 0
Bunyodkor Bunyodkor Uzbekistan Uzbekistan 38 3218 3 0 6.77
Bunyodkor Bunyodkor 38 3332 0 0 6.46
Bunyodkor Bunyodkor 15 1269 0 0
Kokand-1912 Kokand-1912 2 87 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế