R. Amané
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2775
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1565
- Đường chuyền quyết định
- 30
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 82
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 41
- Thắng tranh bóng
- 205/368
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 8
- Phút
- 752
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 485
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 25
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 51/97
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0