R. Ache
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 29
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1724
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 39
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 305
- Đường chuyền quyết định
- 28
- Độ chính xác chuyền bóng
- 60%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 177/336
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 116
- Điểm
- 7.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 27
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 17/32
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0