Rúben Neves

Rúben Neves

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 3 90 0 1 7.25
Friendlies Friendlies 3 90 0 1 7.25
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC 76 6590 15 24 7.81
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Portugal Portugal 84 6556 5 21 7.56
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Portugal Portugal 87 6820 7 31 7.58
Wolves Wolves Portugal Portugal 53 4235 6 1 7.12
Wolves Wolves Portugal Portugal 38 3059 4 2 7.08
Wolves Wolves Portugal Portugal 52 3565 5 3 7.12
Wolves Wolves Portugal U21 Portugal U21 58 4591 5 3 7.07
Wolves Wolves Portugal Portugal 47 3896 5 4 6.94
Wolves Wolves Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 54 4521 8 1 7.34
FC Porto FC Porto 18 909 1 0 6.97
FC Porto FC Porto Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 44 2642 3 1 7.03
FC Porto FC Porto Portugal U17 Portugal U17 43 2322 3 0
Portugal U17 Portugal U17 5 450 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế