Rúben Dias

Rúben Dias

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 2 132 0 0 7.25
Friendlies Friendlies 2 132 0 0 7.25
Manchester City Manchester City 39 3087 2 0 7.16
Manchester City Manchester City Portugal Portugal 61 5037 1 1 7.11
Manchester City Manchester City Portugal Portugal 61 4764 1 1 7.26
Manchester City Manchester City Portugal Portugal 59 3991 1 0 7.07
Manchester City Manchester City Portugal Portugal 44 3458 2 5 7.08
Manchester City Manchester City Portugal Portugal Benfica Benfica 71 6178 4 0 7.11
Benfica Benfica Portugal U21 Portugal U21 55 4906 3 2 7.12
Benfica Benfica Portugal Portugal 66 5766 4 2 6.90
Benfica Benfica Portugal U20 Portugal U20 Benfica B Benfica B 36 3170 4 0 7.01
Benfica B Benfica B Portugal U19 Portugal U19 Benfica U19 Benfica U19 Portugal U23 Portugal U23 49 4333 2 0
Benfica B Benfica B Portugal U19 Portugal U19 Benfica U19 Benfica U19 33 2766 0 0
Portugal U17 Portugal U17 Benfica U19 Benfica U19 14 1215 0 0
Portugal U17 Portugal U17 3 238 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế