Réver

Réver

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlético Mineiro 18 524 0 0 6.58
Copa Libertadores Copa Libertadores 3 2 0 0
Serie A Serie A 9 109 0 0 6.58
Giải vô địch bang Mineiro - Hạng 1 Giải vô địch bang Mineiro - Hạng 1 5 369 0 0
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 44 0 0
Atlético Mineiro 30 1865 1 0 6.91
Atlético Mineiro 41 2485 2 0 7.04
Atlético Mineiro 38 3116 2 1 7.09
Atlético Mineiro 46 4051 3 1 7.12
Flamengo 38 3351 2 0 7.21
Flamengo 46 4029 7 0 7.26
Flamengo Internacional 32 2790 2 0 7.41
Internacional 25 1769 3 0 7.04
Atlético Mineiro 11 814 1 0
Atlético Mineiro 39 3412 2 0
Atlético Mineiro 32 2828 7 0
Atlético Mineiro 36 3127 4 0
Atlético Mineiro 18 1620 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế