Presnel Kimpembe

Presnel Kimpembe

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paris Saint-Germain 19 76 0 0 6.88
Champions League Champions League 1 18 0 0 6.90
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 14 21 0 0 7.00
Cúp Pháp Cúp Pháp 4 37 0 0 6.45
Paris Saint-Germain Pháp 20 1280 0 0 6.75
Paris Saint-Germain 40 3464 2 0 7.01
Paris Saint-Germain Pháp 55 4667 0 0 6.85
Paris Saint-Germain 28 2334 0 0 7.13
Pháp Paris Saint-Germain 43 3483 1 1 6.83
Paris Saint-Germain 42 3566 0 0 6.99
Paris Saint-Germain 31 2734 0 0 7.16
Paris Saint-Germain 14 1075 0 0 7.28
Paris Saint-Germain 7 220 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế