Philippe Sandler
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1870
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1190
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 86/181
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 3
- Phút
- 261
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 130
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 18/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1638
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1082
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 74/116
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1537
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1053
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 46%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 72/118
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 23
- Phút
- 1880
- Điểm
- 7.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1262
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 49%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 21
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 85/136
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 377
- Điểm
- 7.25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 139
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 64%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 9/13
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1638
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1082
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 44%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 12
- Cắt bóng
- 21
- Thắng tranh bóng
- 74/116
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 28
- Điểm
- 5.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 3
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 0/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 0
- Phút
- 118
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 26
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 3/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 0
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 44
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 101
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 7/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 10
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 2/5
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 10
- Phút
- 933
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1158
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 43
- Thắng tranh bóng
- 110/173
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 115
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 4
- Phút
- 344
- Điểm
- 6.50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 90
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 61%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 25/40
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0