Philipp Lienhart

Philipp Lienhart

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo 5 335 0 0 6.66
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 180 0 0 6.45
Giao hữu Giao hữu 3 155 0 0 6.80
SC Freiburg 34 2454 2 0 7.02
SC Freiburg Áo 54 4500 3 0 7.01
SC Freiburg Áo 30 2489 2 1 6.98
SC Freiburg Áo 41 3558 2 0 7.05
SC Freiburg Áo 39 3498 5 0 7.01
SC Freiburg Áo 41 3624 4 0 6.86
SC Freiburg Áo U21 35 2834 2 1 6.96
SC Freiburg Áo 17 802 0 0 6.81
SC Freiburg Áo U21 25 2128 1 0 6.57
Real Madrid 4 115 0 0
Austria U19 Real Madrid 6 438 0 0
Austria U19 Real Madrid U19 Rapid Wien II 15 1261 2 0
Rapid Wien II 22 1847 0 0
Rapid Wien II 2 87 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế