Pedro Santos

Pedro Santos

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
DC United 31 1832 3 3 7.05
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 30 1798 3 3 7.04
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 1 34 0 0 7.30
DC United 23 1623 1 1 6.79
Columbus Crew 29 2336 1 2 6.97
Columbus Crew 37 2907 5 6 7.09
Columbus Crew 26 2233 8 7 7.39
Columbus Crew 35 2945 11 5 7.14
Columbus Crew 33 2438 1 3 7.02
SC Braga Columbus Crew 16 1211 0 2 7.11
SC Braga 36 2559 7 7 7.02
SC Braga 40 2087 10 5 7.04
SC Braga 32 1389 5 0
Rio Ave 22 1194 1 0
Vitória Setúbal 33 2320 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế