Pedro Neto

Pedro Neto

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Portugal Portugal 3 133 0 0 6.70
Friendlies Friendlies 3 133 0 0 6.70
Chelsea Chelsea Portugal U21 Portugal U21 66 4837 16 10 7.11
Chelsea Chelsea Portugal Portugal Wolves Wolves 65 3821 7 16 7.04
Wolves Wolves Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 30 2107 3 11 7.16
Wolves Wolves Wolves U21 Wolves U21 Portugal Portugal 22 1166 2 0 6.72
Wolves Wolves Portugal U21 Portugal U21 Portugal Portugal 17 665 3 1 6.70
Wolves Wolves Portugal Portugal 38 2879 6 8 7.12
Wolves Wolves Portugal U20 Portugal U20 Portugal U19 Portugal U19 50 1894 8 4 6.68
Lazio Lazio 5 55 0 0 6.53
Portugal U17 Portugal U17 SC Braga SC Braga Lazio Lazio 4 277 1 0 6.30
SC Braga SC Braga SC Braga B SC Braga B 3 80 1 0 7.10

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế