Pedro Castro
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1030
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 373
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 49/89
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 193
- Điểm
- 6.73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 91
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 4/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2312
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 33
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 845
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 31
- Thắng tranh bóng
- 45/85
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 360
- Điểm
- 7.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 81
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 10/14
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 27
- Phút
- 2509
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 820
- Đường chuyền quyết định
- 48
- Độ chính xác chuyền bóng
- 82%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 22
- Thắng tranh bóng
- 104/251
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 2
- Phút
- 212
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 68
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 46
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0