Pedri

Pedri

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Spain Spain 3 90 0 0 7.10
Friendlies Friendlies 3 90 0 0 7.10
Barcelona Barcelona 44 3188 2 12 7.44
Barcelona Barcelona Spain Spain 74 5457 10 11 7.52
Barcelona Barcelona 35 2100 4 5 7.17
Barcelona Barcelona Spain Spain 45 3242 6 1 7.14
Barcelona Barcelona Spain U21 Spain U21 Spain Spain 26 1829 5 1 7.21
Barcelona Barcelona Spain U23 Spain U23 Spain Spain 67 4797 4 7 6.97
Las Palmas Las Palmas Spain U17 Spain U17 42 3290 4 2 6.95

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế