Paulo Ramírez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 24
- Phút
- 1943
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 667
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 18
- Thắng tranh bóng
- 61/145
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 18
- Phút
- 629
- Điểm
- 6.49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 7
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 242
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 27/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0