Patrick van Aanholt

Patrick van Aanholt

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Sparta Rotterdam 14 751 1 3 6.88
Eredivisie Eredivisie 13 694 1 3 6.95
Cúp KNVB Cúp KNVB 1 57 0 0 6.00
Sparta Rotterdam 21 1679 0 0 6.87
PSV Eindhoven 36 1829 1 1 7.06
PSV Eindhoven 19 1517 1 2 6.94
Galatasaray 44 3487 0 3 6.99
Crystal Palace Hà Lan 30 2263 0 1 6.73
Crystal Palace 29 2511 3 2 6.88
Crystal Palace Hà Lan 42 3456 4 2 6.93
Crystal Palace 33 2422 5 1 7.01
Crystal Palace Sunderland 27 1428 4 0 6.70
Sunderland 36 3150 4 3 6.98
Sunderland 33 44 1 5 —
Vitesse 33 0 5 0 —
Vitesse 35 0 2 0 —
Wigan Vitesse 15 180 0 0 —
Chelsea 1 70 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế