Patrick Brey
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 24
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2127
- Điểm
- 6.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 23
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 729
- Đường chuyền quyết định
- 38
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 48
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 24
- Thắng tranh bóng
- 160/319
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 4
- Phút
- 372
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 135
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 28/47
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 3
- Phút
- 390
- Điểm
- 6.88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 140
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 23/50
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0