P. Zieliński

P. Zieliński

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Inter 51 3027 7 4 7.04
Champions League Champions League 10 633 1 0 7.03
Serie A Serie A 34 2055 6 3 7.08
Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA Cúp thế giới các câu lạc bộ FIFA 1 10 0 0 6.70
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 10 0 0 6.70
Cúp Ý Cúp Ý 4 233 0 1 6.95
Siêu cúp Siêu cúp 1 86 0 0 7.00
Inter Ba Lan 64 3227 7 8 6.92
Napoli 34 2408 4 2 7.09
Ba Lan Napoli Inter 108 6844 16 20 7.15
Napoli 43 2685 8 5 6.90
Napoli Ba Lan 61 4208 11 14 7.12
Napoli 49 3876 2 6 6.87
Ba Lan Napoli 71 5457 10 5 7.14
Napoli 47 2429 7 2 6.99
Napoli Ba Lan 53 2726 6 7 7.00
Empoli 36 3125 5 4 7.17
Empoli 30 1186 0 0
Udinese 11 152 0 0
Udinese 9 318 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế