P. Treu
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 24
- Phút
- 2194
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 814
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 7
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 107/202
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1085
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 416
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 56/104
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 269
- Điểm
- 6.95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 66
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 15/26
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0