P. Schick

P. Schick

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Séc Bayer Leverkusen 4 247 1 0 6.58
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 180 0 0 6.37
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 67 1 0 7.20
Bayer Leverkusen Séc 45 2979 22 4 6.92
Bayer Leverkusen Séc 68 3998 37 0 7.17
Bayer Leverkusen 33 1557 13 0 6.92
Bayer Leverkusen Séc 25 1712 5 1 6.75
Bayer Leverkusen Séc 33 2337 25 3 7.21
Bayer Leverkusen Séc 45 3008 20 4 7.04
RB Leipzig Séc 30 1708 10 2 6.89
AS Roma Séc 47 2588 10 1 6.77
AS Roma Czech Republic U21 Séc 40 2400 14 0 6.74
Sampdoria Séc 36 1677 14 3 6.87
Bohemians 1905 Cộng hòa Séc U19 30 2135 9 0
Sparta Praha Cộng hòa Séc U19 12 459 2 0
Sparta Praha Czech Republic U17 9 481 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế