P. Mwene

P. Mwene

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Áo Mainz 05 10 754 2 3 6.83
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 148 0 0 6.15
Bundesliga Bundesliga 3 254 1 1 7.03
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 1 90 1 0 7.57
Giao hữu Giao hữu 3 172 0 0 6.67
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 90 0 2 7.30
Mainz 05 38 2780 1 2 6.79
Mainz 05 Áo 52 4119 1 6 6.84
Mainz 05 Áo PSV Eindhoven 30 2488 1 2 6.84
PSV Eindhoven Áo 42 2664 1 2 6.79
PSV Eindhoven 38 2837 3 3 6.94
Mainz 05 Áo 22 1790 1 2 6.75
Mainz 05 4 316 0 0 6.92
Mainz 05 7 390 1 0 6.97
Áo U21 1. FC Kaiserslautern 42 3534 4 5 6.86
1. FC Kaiserslautern 35 3180 0 2 6.93
Stuttgart II 32 2821 0 0 —
Stuttgart II 18 1384 0 0 —
Austria U19 Stuttgart II 22 1681 0 0 —
Stuttgart U19 Stuttgart II 11 898 1 0 —
Austria U17 6 515 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế