P. Musa

P. Musa

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
FC Dallas FC Dallas Croatia Croatia 16 1109 12 2 7.19
Major League Soccer Major League Soccer 13 1051 12 2 7.40
Friendlies Friendlies 3 58 0 0 6.30
FC Dallas FC Dallas 47 3020 24 8 7.26
FC Dallas FC Dallas Croatia Croatia MLS All-Stars MLS All-Stars 37 2825 18 3 7.13
Benfica Benfica Croatia Croatia 48 1517 11 4 6.91
Benfica Benfica 41 1110 11 2 6.89
Boavista Boavista Croatia U21 Croatia U21 Slavia Praha Slavia Praha 46 3340 16 3 6.83
Slavia Praha Slavia Praha Union Berlin Union Berlin 35 1457 5 3 6.63
Slovan Liberec Slovan Liberec Slavia Praha Slavia Praha 33 1813 15 0
Viktoria Žižkov Viktoria Žižkov Slovan Liberec Slovan Liberec 26 1530 6 0
Viktoria Žižkov Viktoria Žižkov 20 793 5 0
NK Zagreb NK Zagreb 10 355 0 0
NK Zagreb NK Zagreb 6 297 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế