P. Estupiñán

P. Estupiñán

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ecuador Ecuador 17 1338 1 0 6.99
World Cup - Qualification South America World Cup - Qualification South America 13 1128 0 0 7.07
Friendlies Friendlies 4 210 1 0 6.73
AC Milan AC Milan Ecuador Ecuador 27 1677 1 2 6.79
Brighton Brighton Ecuador Ecuador 37 2935 1 1 6.97
Brighton Brighton Ecuador Ecuador 33 2237 4 4 7.11
Brighton Brighton Ecuador Ecuador Villarreal Villarreal 69 5452 4 8 6.97
Villarreal Villarreal Ecuador Ecuador 46 2794 0 2 6.82
Villarreal Villarreal Watford Watford 34 1773 0 1 6.81
Osasuna Osasuna Ecuador Ecuador 40 3342 1 6 6.83
Mallorca Mallorca 25 2000 3 1 6.98
Almeria Almeria Ecuador U20 Ecuador U20 30 2156 0 2 6.94
LDU de Quito LDU de Quito Granada CF Granada CF 13 1041 0 0 6.95
LDU de Quito LDU de Quito 34 2643 0 0
LDU de Quito LDU de Quito 0 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế