P. Erustes
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1276
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 13
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 315
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 72%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 15
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 52/126
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 8
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 62%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1944
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 46
- Sút trúng đích
- 23
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 358
- Đường chuyền quyết định
- 36
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 78/200
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 457
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 97
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 18/50
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0