P. Dithejane
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 0
- Phút
- 1030
- Điểm
- 7.17
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 243
- Đường chuyền quyết định
- 17
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 44/108
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 0
- Phút
- 354
- Điểm
- 6.70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 80
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 19/41
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0