P. Aubameyang

P. Aubameyang

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Deportivo La Coruña 3 265 3 0 7.57
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 3 265 3 0 7.57
Marseille 41 2767 14 9 6.98
Marseille 51 4004 30 11 7.31
Chelsea Barcelona 29 1299 6 2 6.63
Arsenal Barcelona 42 2891 20 3 7.02
Arsenal 39 2973 14 4 6.97
Arsenal 47 3968 31 3 7.18
Arsenal 54 4058 31 7 7.18
Borussia Dortmund Arsenal 41 3419 33 7 7.22
Borussia Dortmund 54 4339 45 3 7.18
Borussia Dortmund 49 3933 39 5 7.26
Borussia Dortmund 57 4339 30 0
Borussia Dortmund 47 2639 16 0
Saint-Étienne 45 3850 21 0
Saint-Étienne 21 1821 8 0
Monaco Saint-Étienne 37 2532 4 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế