P. Ampem
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 20
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1480
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 19
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 471
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 19
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 105/214
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 63
- Điểm
- 9.67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 19
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 6/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0