Oroz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1312
- Điểm
- 7.02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 646
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 52/111
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 150
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 95
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 93%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 2/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1421
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 697
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 68/157
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2527
- Điểm
- 7.01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1414
- Đường chuyền quyết định
- 54
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 44
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 28
- Thắng tranh bóng
- 108/236
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 34
- Phút
- 2432
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1094
- Đường chuyền quyết định
- 55
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 62
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 20
- Thắng tranh bóng
- 141/324
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 27
- Phút
- 1421
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 697
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 68/157
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 4
- Phút
- 283
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 95
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 7/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 62
- Đá chính
- 46
- Phút
- 3009
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 20
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1394
- Đường chuyền quyết định
- 48
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 56
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 136/314
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 37
- Đá chính
- 29
- Phút
- 1571
- Điểm
- 6.80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 697
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 68/157
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 7
- Phút
- 614
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 233
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 36/72
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 6
- Phút
- 523
- Điểm
- 6.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 245
- Đường chuyền quyết định
- 15
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 33/77
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 61
- Điểm
- 5.75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 32
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 108
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0