Oberdan
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 5
- Phút
- 476
- Điểm
- 6.61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 276
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 85%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 26/47
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1003
- Điểm
- 6.49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 478
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 92%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 23
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 54/83
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0