O. Shukurov

O. Shukurov

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uzbekistan Uzbekistan 16 823 1 1 7.20
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 14 663 1 1 7.33
Friendlies Friendlies 2 160 0 0 6.25
Baniyas SC Baniyas SC Uzbekistan Uzbekistan 23 1014 1 3 6.65
Al-Fayha Al-Fayha 30 2331 0 2 6.97
Kayserispor Kayserispor Fatih Karagümrük Fatih Karagümrük Uzbekistan Uzbekistan 43 1628 1 3 6.81
Fatih Karagümrük Fatih Karagümrük Uzbekistan Uzbekistan Sharjah FC Sharjah FC 51 3083 3 2 6.62
Sharjah FC Sharjah FC Uzbekistan Uzbekistan 45 851 7 2 6.91
Sharjah FC Sharjah FC Uzbekistan Uzbekistan 33 450 1 1 6.70
Sharjah FC Sharjah FC Uzbekistan Uzbekistan 26 0 3 2
Sharjah FC Sharjah FC Uzbekistan Uzbekistan 37 566 5 0
Bunyodkor Bunyodkor Sharjah FC Sharjah FC Uzbekistan Uzbekistan 48 2839 5 0 6.82
Bunyodkor Bunyodkor 37 3031 0 1 6.88
Buxoro Buxoro Bunyodkor Bunyodkor 18 1420 2 0
Mash'al Mash'al 4 139 0 0
Mash'al Mash'al 3 106 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế